Lời nói đầu:Phân tích từ Wall Street Journal cho thấy Tổng thống Trump có thể mở rộng chiến dịch kiểm soát buyback cổ phiếu sang các ngân hàng lớn Mỹ sau quốc phòng và nhà ở. Khám phá rủi ro tiềm ẩn đối với cổ phiếu ngân hàng, số liệu 500 tỷ USD, lợi nhuận 22% và tác động đến thị trường tài chính toàn cầu năm 2026.
Từ nhà thầu quốc phòng, doanh nghiệp xây dựng nhà ở, đến nay, các ngân hàng lớn nhất nước Mỹ với khối lượng mua lại cổ phiếu khổng lồ đang đứng trước nguy cơ trở thành mục tiêu tiếp theo trong chính sách can thiệp của Tổng thống Trump.

Chính sách kinh tế của Tổng thống Donald Trump trong năm thứ hai nhiệm kỳ đang định hình một xu hướng đầy thách thức đối với Phố Wall: một cuộc đàn áp có hệ thống nhắm vào hoạt động mua lại cổ phiếu (stock buybacks) của các tập đoàn lớn.
Sau những đòn giáng trực tiếp vào các nhà thầu quốc phòng và những lời chỉ trích nặng nề dành cho các công ty xây dựng nhà ở, một câu hỏi then chốt được đặt ra trong phân tích mới nhất của Wall Street Journal: Liệu các ngân hàng lớn (megabanks) có phải là mục tiêu tiếp theo?
Dù xác suất chưa thể định lượng, rủi ro đối với các cổ đông ngân hàng đã gia tăng một cách rõ rệt, bởi can thiệp vào kế hoạch vốn của các ngân hàng trọng yếu giờ đây có thể là một lựa chọn có thể dự báo trước trong bộ công cụ của ông Trump.
Cuộc tấn công này không phải là ngẫu nhiên. Vào ngày 7 tháng 1, thông qua một sắc lệnh hành pháp, Tổng thống Trump tuyên bố các nhà thầu quốc phòng “không được phép dưới bất kỳ hình thức nào chi trả cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu cho đến khi họ có khả năng sản xuất sản phẩm vượt trội, đúng tiến độ và đúng ngân sách”. Chỉ hai ngày sau, một bài đăng trên mạng xã hội của ông kêu gọi áp mức trần 10% trong một năm cho lãi suất thẻ tín dụng, có hiệu lực từ ngày 20 tháng 1.
Cùng lúc, Giám đốc Cơ quan Tài chính Nhà ở Liên bang (FHFA) Bill Pulte - người được ông Trump bổ nhiệm - công khai lên án các công ty xây dựng nhà ở lớn nhất nước Mỹ vì cố tình giữ giá cao trong khi “mua lại cổ phiếu với quy mô chưa từng thấy” và hưởng lợi nhuận kỷ lục. Ông Pulte nhấn mạnh rằng hỗ trợ liên bang cho Fannie Mae và Freddie Mac không nên bị “sử dụng để tài trợ cho buyback với cái giá phải trả là những người Mỹ cần có nhà”.
Những động thái liên tiếp này khớp một cách hoàn hảo với trụ cột “khả năng chi trả” (affordability) trong chương trình nghị sự kinh tế năm thứ hai của ông Trump. Bằng cách lên án buyback, vị tổng thống này đang hát chung một giai điệu với những nhà phê bình dân túi khắc nghiệt nhất, tạo nên một liên minh chính trị kỳ lạ.
Điều này được minh chứng rõ ràng từ tháng 9 năm 2025, khi các Thượng nghị sĩ Elizabeth Warren và Bernie Sanders gửi thư cho sáu ngân hàng lớn nhất (Big Six), chỉ trích họ vì tăng cường buyback và cổ tức thay vì mở rộng cho vay hoặc giảm giá cho khách hàng. Động thái của các thượng nghị sĩ diễn ra ngay sau khi chính phủ nới lỏng các yêu cầu vốn của ngân hàng, dựa trên kết quả kiểm tra sức chịu đựng (stress test) năm 2025 của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), một kỳ kiểm tra mà các ngân hàng đều vượt qua một cách dễ dàng.
Lý do khiến các megabanks trở thành mục tiêu tiềm tăng tiếp theo nằm ở quy mô khổng lồ của hoạt động này. Theo dữ liệu từ S&P Dow Jones Indices, tổng giá trị mua lại cổ phiếu của bốn ngân hàng hàng đầu bao gồm JPMorgan Chase, Bank of America, Citigroup và Wells Fargo, đã vượt 500 tỷ USD trong khoảng thời gian 10 năm kết thúc vào ngày 30 tháng 9. Con số này không chỉ phản ánh một lượng vốn khổng lồ được trả lại cho cổ đông, mà còn cho thấy sự phụ thuộc của các ngân hàng vào công cụ này để quản lý cấu trúc vốn và hỗ trợ giá cổ phiếu.

Buyback, giống như cổ tức, là cách thức then chốt để trả vốn cho nhà đầu tư. Khi số cổ phiếu lưu hành giảm, thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) được đẩy lên, từ đó thúc đẩy giá cổ phiếu - đây chính là lý do cốt lõi khiến giới đầu tư trân trọng buyback và sẽ phản ứng dữ dội trước bất kỳ sự can thiệp nào từ chính phủ.
Tuy nhiên, lịch sử cho thấy việc chính phủ đình chỉ buyback một cách bao trùm thường chỉ được áp dụng trong các kịch bản cực đoan. Ví dụ điển hình nhất là đại dịch năm 2020, khi Fed yêu cầu các ngân hàng lớn tạm ngừng mua lại cổ phiếu để bảo toàn vốn đệm. Điều khiến tình huống hiện tại trở nên khác biệt và phức tạp hơn chính là cách tiếp cận có chọn lọc và mang tính chính trị của nó.
Điểm then chốt khiến ngành ngân hàng dễ bị tổn thương trước các biện pháp của chính quyền Trump chính là cơ chế quản lý đặc thù. Khả năng trả cổ tức và mua lại cổ phiếu của các ngân hàng “quá lớn để sụp đổ” hoàn toàn phụ thuộc vào các hạn chế quy định và yêu cầu về mức vốn đủ (capital-adequacy requirements) do Fed giám sát.
Khác với các ngành công nghiệp khác, chính phủ có thể trực tiếp thay đổi các quy tắc này để phục vụ mục đích chính sách của mình. Các ngân hàng lớn vốn có thể trở thành công cụ của nhà nước và được kêu gọi thực hiện “dịch vụ quốc gia”, như đã từng xảy ra trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008.
Hơn nữa, thái độ coi thường sự độc lập của Fed của ông Trump đã là một thực tế được ghi nhận. Ảnh hưởng của ông đối với chính sách quản lý của ngân hàng trung ương được dự báo sẽ còn tăng mạnh sau khi ông bổ nhiệm người kế nhiệm Chủ tịch Fed Jerome Powell, người có nhiệm kỳ kết thúc vào ngày 15 tháng 5.
Mặc dù quá trình chuyển giao có thể vấp phải trở ngại khi một số thượng nghị sĩ chủ chốt như Thom Tillis đe dọa chặn đề cử cho đến khi Bộ Tư pháp hoàn tất một cuộc điều tra liên quan đến ông Powell, nhưng về trung hạn, một chủ tịch Fed thân cận hơn với Nhà Trắng có thể tạo điều kiện thuận lợi cho những thay đổi chính sách nhằm hạn chế buyback.
Sức hấp dẫn to lớn của buyback đối với ngân hàng cũng chính là điểm yếu của họ. Một phân tích sâu từ Zion Research Group tiết lộ một con số đáng kinh ngạc: trong 10 năm kết thúc vào ngày 30 tháng 9, Goldman Sachs và Morgan Stanley mỗi ngân hàng đã tạo ra tỷ suất lợi nhuận hàng năm lên tới 22% trên số cổ phiếu họ mua lại. Con số này, đã tính đến cả việc tăng giá cổ phiếu và giảm chi phí cổ tức trên số cổ phiếu đã được thu hồi, không chỉ vượt trội so với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm cộng cổ tức của chính các cổ phiếu đó, mà còn làm lu mờ lợi nhuận mà các ngân hàng có thể kiếm được từ hoạt động cho vay truyền thống.
Nó chứng minh một số ngân hàng đặc biệt tinh vi trong việc định thời điểm thị trường, biến buyback thành một công cụ tạo lợi nhuận cực kỳ hiệu quả cho chính họ.
Như vậy, hành động của ông Trump trên mặt trận này, cũng như nhiều mặt trận khác, vẫn mang tính khó lường. Tuy nhiên, các nhà đầu tư không thể tiếp tục phớt lờ rủi ro này đối với cổ phiếu ngân hàng - một rủi ro mà chỉ cách đây không lâu còn rất khó hình dung. Nếu “bục giảng” (bully pulpit) của tổng thống không đủ sức thuyết phục các ngân hàng tự nguyện thay đổi, ông ấy vẫn còn trong tay “cái búa tạ” quy định.
Sự kết hợp giữa áp lực chính trị, công cụ quản lý trực tiếp và một chương trình nghị sự tập trung vào “khả năng chi trả” đã tạo ra một cơn bão hoàn hảo. Các megabanks, với lịch sử buyback 500 tỷ USD và khả năng sinh lời 22% từ hoạt động này, giờ đây phải đối mặt với một thực tế mới: họ không còn nằm ngoài tầm ngắm.

Định giá chứng khoán Mỹ đạt đỉnh lịch sử 2026: Phân tích chuyên sâu từ WikiFX về sự thay đổi chế độ tài chính, nơi thanh khoản của Fed và tâm lý FOMO đang định hình lại thị trường, cùng chiến lược đa dạng hóa cho nhà đầu tư.

Phân tích chuyên sâu: Tòa án Tối cao Mỹ sắp phán quyết về thuế quan Trump. Nếu thua kiện, Mỹ có thể phải hoàn trả 150 tỷ USD, nhưng kế hoạch thay thế ngay lập tức bằng các đạo luật 232, 301 đã sẵn sàng. Tác động lớn đến USD, Forex và đầu tư toàn cầu.

Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 40 năm lần đầu chạm 4% năm 2026, đánh dấu cột mốc lịch sử giữa lo ngại tài khóa. Phân tích chuyên sâu nguyên nhân từ quyết định bầu cử sớm và cam kết giảm thuế của Thủ tướng Takaichi, cùng tác động đến đồng Yên và thị trường tài chính toàn cầu.

WikiFX cảnh báo 3 sàn forex rủi ro cao bị tố cáo mới nhất tuần 11-17/01: Seacrest Markets, SIFX và TAG MARKETS với các vấn đề rút tiền khó khăn, thao túng tài khoản. Nhà đầu tư cần tra cứu kỹ trước khi tham gia để tránh rủi ro lừa đảo forex.
OANDA
octa
D prime
FXTM
AVATRADE
VT Markets
OANDA
octa
D prime
FXTM
AVATRADE
VT Markets
OANDA
octa
D prime
FXTM
AVATRADE
VT Markets
OANDA
octa
D prime
FXTM
AVATRADE
VT Markets