Điểm
Belize
5-10 năm
Đăng ký tại Síp
GP Khớp lệnh Xử lý Thẳng (STP)
MT4 Chính thức
Thêm sàn giao dịch
So sánh
Gửi khiếu nại
Tố cáo
Điểm
Chỉ số giám sát quản lý5.90
Chỉ số kinh doanh7.59
Chỉ số kiểm soát rủi ro9.72
Chỉ số phần mềm9.99
Chỉ số giấy phép5.98
Đơn lõi
1G
40G
| Điều kiện | -- |
|---|---|
| Đòn bẩy tối đa | 1:3000 |
| Tiền nạp tối thiểu | $500 |
| Spread tối thiểu | -- |
| Sản phẩm giao dịch | Hợp đồng CFD trên ngoại hối, Chỉ số, Kim loại,Năng lượng, Hàng hóa, Cổ phiếu và Hợp đồng Tương lai |
| Currency | -- |
|---|---|
| Mức giao dịch tối thiểu | 0.01 |
| Hỗ trợ EA | |
| Phương thức nạp tiền | (9) Neteller Skrill MASTER VISA |
| Phương thức rút tiền | (8) Neteller VISA Skrill Bank transfer |
| Phí giao dịch | 0% |
| Điều kiện | -- |
|---|---|
| Đòn bẩy tối đa | -- |
| Tiền nạp tối thiểu | -- |
| Spread tối thiểu | -- |
| Sản phẩm giao dịch | CFD trên FX, Chỉ số, Kim loại,Năng lượng, Hàng hóa, Cổ phiếu & Hợp đồng Tương lai<< |
| Currency | -- |
|---|---|
| Mức giao dịch tối thiểu | -- |
| Hỗ trợ EA | |
| Phương thức nạp tiền | (9) Skrill MASTER VISA Neteller |
| Phương thức rút tiền | (8) VISA Skrill Bank transfer MASTER |
| Phí giao dịch | -- |
| Điều kiện | -- |
|---|---|
| Đòn bẩy tối đa | 1:3000 |
| Tiền nạp tối thiểu | $100 |
| Spread tối thiểu | from 0.9 |
| Sản phẩm giao dịch | CFDs on FX, Indices, Metals,Energies, Commodities, Shares & Futures |
| Currency | -- |
|---|---|
| Mức giao dịch tối thiểu | 0.01 |
| Hỗ trợ EA | |
| Phương thức nạp tiền | (9) MASTER VISA Neteller Skrill |
| Phương thức rút tiền | (8) Skrill Bank transfer MASTER Neteller |
| Phí giao dịch | 0% |
MASTER
| Mức nạp tối thiểu | Phí giao dịch | Tỷ giá | Thời gian xử lý | Loại tiền tệ |
|---|---|---|---|---|
| 50 usd, hoặc nội tệ tương đương | 0 | Tỷ giá theo Meta nếu được yêu cầu | Ngay lập tức | USDT |
WeChatPay, AliPay, CUP
| Mức nạp tối thiểu | Phí giao dịch | Tỷ giá | Thời gian xử lý | Loại tiền tệ |
|---|---|---|---|---|
| 50 usd, hoặc nội tệ tương đương | 0 | Tỷ giá theo Meta nếu được yêu cầu | 0-8 Giờ | CNY |
VietQR, MoMo, ZaloPay
| Mức nạp tối thiểu | Phí giao dịch | Tỷ giá | Thời gian xử lý | Loại tiền tệ |
|---|---|---|---|---|
| 50 usd, hoặc nội tệ tương đương | 0 | Tỷ giá theo Meta nếu được yêu cầu | 0-8 Giờ | VND |
Tiền điện tử
| Mức nạp tối thiểu | Phí giao dịch | Tỷ giá | Thời gian xử lý | Loại tiền tệ |
|---|---|---|---|---|
| 50 usd, hoặc nội tệ tương đương | Scope Markets không tính bất kỳ khoản phí nào. Mạng lưới người gửi có thể áp dụng phí. | Tỷ giá theo Meta nếu được yêu cầu | 0-8 Giờ | USDT , ETH , BTC |
Tiền điện tử
| Tiền rút tối thiểu | Phí giao dịch | Tỷ giá | Thời gian xử lý | Loại tiền tệ |
|---|---|---|---|---|
| 50 usd, hoặc nội tệ tương đương | 0.50% | Tỷ giá theo Meta nếu được yêu cầu | 0-8 Giờ | USDT , BTC , ETH |
Chuyển khoản Ngân hàng Địa phương
| Tiền rút tối thiểu | Phí giao dịch | Tỷ giá | Thời gian xử lý | Loại tiền tệ |
|---|---|---|---|---|
| 50 usd, hoặc nội tệ tương đương | 0 | Tỷ giá theo Meta nếu được yêu cầu | 0-8 Giờ | VND , MYR , THB , IDR , CNY |
WeChatPay, AliPay, CUP
| Tiền rút tối thiểu | Phí giao dịch | Tỷ giá | Thời gian xử lý | Loại tiền tệ |
|---|---|---|---|---|
| 50 usd, hoặc nội tệ tương đương | 0 | Tỷ giá theo Meta nếu được yêu cầu | 0-8 Giờ | CNY |
Bank transfer
| Mức nạp tối thiểu | Phí giao dịch | Tỷ giá | Thời gian xử lý | Loại tiền tệ |
|---|---|---|---|---|
| 50 usd, hoặc nội tệ tương đương | Scope Markets không tính bất kỳ khoản phí nào. Ngân hàng của người gửi có thể áp dụng phí. | Tỷ giá theo Meta nếu được yêu cầu | 3-5 Ngày làm việc | BMD , ARS , INR , AOA , BHD , BOB , HKD , ETH , AWG , BIF , BRL , BTC , BND , NLG , USDT , CNY , AFN , BGN , BDT , VND , AZN , BAM , AMD , BBD , ALL , THB , MKD , ECS , CYP , ILS , DOP , ERN , MXN , KWD , DZD , BTN , BSD , GMD , IEP , HNL , QAR , GNF , LAK , KHR , KGS , MVR , BZD , PGK , KPW , LYD , PYG , DJF , ITL , HRK , FKP , EGP , PAB , CRC , RON , FJD , ISK , IRR , MNT , HUF , MAD , MGA , BWP , NPR , CVE , GIP , PKR , CNH , KZT , IDR , GEL , LBP , JOD , COP , NGN , CZK , LTL , MMK , NIO , CLF , NAD , IQD , CLP , NOK , LKR , JMD , GHS , DEM , MUR , GYD , MZN , LSL , ETB , RSD , CDF , GTQ , LVL , MXV , CUP , KRW , MYR , DKK , BYR , OMR , MRO , KES , HTG , PEN , PHP , MOP , LRD , KYD , MDL , MWK , KMF , ZWL , TOP , ZAR , TJS , WST , EOS , SYP , SLL , UGX , SVC , XAU , XAF , SOS , SDG , STD , XPD , XCD , YER , TND , LTC , SHI , SBD , TTD , SRD , SCR , XAG , UAH , VUV , XOF , DOT , SIT , TWD , VEF , SHP , SEK , TRY , TZS , SAR , UZS , RWF , YUD , ZMW , TMT , SZL , XDR , XPT , XCP , XPF , UYU |
Bank transfer
| Tiền rút tối thiểu | Phí giao dịch | Tỷ giá | Thời gian xử lý | Loại tiền tệ |
|---|---|---|---|---|
| 50 usd, hoặc nội tệ tương đương | Scope Markets không tính bất kỳ khoản phí nào. Ngân hàng của người gửi có thể áp dụng phí. | Tỷ giá theo Meta nếu được yêu cầu | 3-5 Ngày làm việc | CLP , ALL , ETH , BND , HKD , CDF , USDT , BRL , CNH , CNY , BGN , BWP , INR , BMD , CLF , BZD , NLG , BYR , BTN , AWG , AFN , BIF , AMD , BHD , BSD , BAM , COP , BTC , VND , BOB , BBD , AOA , BDT , AZN , THB , ARS , GYD , PHP , SAR , CZK , MVR , ITL , PGK , SRD , MNT , SCR , ECS , ETB , CUP , KGS , JOD , CRC , EGP , HUF , MKD , LTL , ISK , NPR , MDL , SIT , LAK , SBD , LBP , LSL , HNL , DOP , DEM , KMF , ERN , DZD , SHP , SYP , CVE , JMD , IQD , PKR , RSD , KRW , SOS , PAB , MRO , MUR , LRD , GTQ , SDG , DJF , RON , RWF , PYG , NOK , SLL , LKR , LYD , GIP , QAR , GNF , PEN , MZN , HRK , MXV , FKP , GMD , GEL , GHS , MAD , MWK , KZT , MYR , NIO , DKK , MMK , IRR , MGA , KWD , LVL , KES , NGN , CYP , STD , MXN , MOP , SEK , ILS , KPW , SZL , KHR , NAD , FJD , IDR , HTG , IEP , SVC , KYD , OMR , XOF , XPF , TTD , UAH , XAU , LTC , XAF , EOS , TZS , XPT , YUD , DOT , XAG , XDR , VUV , XPD , VEF , UZS , WST , SHI , XCP , TWD , TOP , YER , UYU , XCD , ZAR , TRY , ZMW , UGX , ZWL , TND , TJS , TMT |
Neteller
| Mức nạp tối thiểu | Phí giao dịch | Tỷ giá | Thời gian xử lý | Loại tiền tệ |
|---|---|---|---|---|
| 50 usd, hoặc nội tệ tương đương | 0 | Tỷ giá theo Meta nếu được yêu cầu | Ngay lập tức | BDT , BRL , AFN , CUP , CRC , BOB , NLG , AMD , GNF , DJF , COP , BIF , EGP , ERN , CNH , GEL , BYR , CDF , BHD , FJD , HKD , CYP , BTN , GMD , BWP , ARS , AWG , CVE , CNY , USDT , CLF , CZK , VND , DOP , ALL , BAM , BSD , ETH , BTC , DZD , BGN , DEM , ECS , BND , FKP , AZN , INR , GIP , BBD , GTQ , THB , AOA , GHS , CLP , ETB , BMD , BZD , DKK , LKR , KGS , MMK , JMD , MGA , IEP , ITL , KWD , NPR , LAK , KES , MWK , IQD , MXN , PGK , GYD , PYG , SBD , IDR , KZT , RON , HUF , MAD , SAR , PHP , HNL , NOK , LBP , PKR , LTL , JOD , KPW , MZN , MKD , MUR , PAB , LYD , MNT , ILS , NAD , MYR , KMF , RSD , KRW , LRD , NGN , OMR , MRO , HRK , LSL , KHR , MOP , NIO , MXV , LVL , MVR , RWF , PEN , KYD , ISK , MDL , QAR , HTG , IRR , TMT , SVC , XCP , SZL , XCD , YER , ZMW , SCR , SOS , TRY , DOT , EOS , XAF , TWD , SIT , VEF , WST , XDR , TTD , UYU , XOF , ZWL , YUD , STD , UAH , TND , VUV , TZS , TJS , XPD , SHI , XAG , SEK , TOP , SHP , UGX , SLL , XAU , XPF , SYP , SDG , XPT , UZS , SRD , LTC , ZAR |
Skrill
| Mức nạp tối thiểu | Phí giao dịch | Tỷ giá | Thời gian xử lý | Loại tiền tệ |
|---|---|---|---|---|
| 50 usd, hoặc nội tệ tương đương | 0 | Tỷ giá theo Meta nếu được yêu cầu | Ngay lập tức | AMD , VND , BTC , INR , HKD , ETH , THB , AFN , AOA , USDT , CNY , ALL , NLG , LAK , KPW , GNF , CUP , ILS , HTG , COP , GTQ , GIP , BOB , IQD , BND , GYD , ISK , CLP , BWP , CDF , CNH , DKK , BIF , CLF , GMD , KES , JMD , ERN , IDR , BSD , ECS , EGP , BYR , KZT , KHR , DJF , DEM , FKP , ARS , BZD , ETB , JOD , AWG , HNL , DOP , DZD , KGS , ITL , BTN , BRL , GHS , BBD , AZN , HUF , FJD , CYP , GEL , CZK , KYD , KRW , KWD , BGN , BAM , IRR , IEP , KMF , LBP , BMD , BHD , BDT , CRC , CVE , HRK , QAR , XAU , SHP , XCD , LKR , UAH , NGN , VEF , LTL , NOK , TND , XOF , RON , XAF , TWD , YER , TRY , PEN , LSL , MGA , SAR , MUR , PKR , XDR , XAG , TMT , MOP , SBD , PYG , LVL , MYR , MMK , MVR , MXV , UZS , NIO , UGX , MZN , RSD , SLL , SIT , RWF , SVC , NPR , STD , LRD , PGK , VUV , SOS , MAD , SEK , OMR , MXN , XCP , PAB , MDL , SZL , LYD , SCR , PHP , WST , TJS , SRD , SYP , MNT , UYU , MRO , NAD , XPF , TZS , XPD , MWK , SDG , MKD , XPT , TOP , TTD , EOS , YUD , DOT , LTC , ZWL , SHI , ZMW , ZAR |
Neteller
| Tiền rút tối thiểu | Phí giao dịch | Tỷ giá | Thời gian xử lý | Loại tiền tệ |
|---|---|---|---|---|
| 50 usd, hoặc nội tệ tương đương | 0 | Tỷ giá theo Meta nếu được yêu cầu | Ngay lập tức | ARS , AOA , BGN , BIF , BOB , BDT , BHD , AWG , USDT , BAM , BMD , ETH , THB , BND , CNY , VND , ALL , AMD , HKD , AZN , INR , NLG , BTC , BBD , AFN , KES , ITL , HRK , BSD , BRL , CUP , DKK , BYR , CVE , MRO , MKD , COP , GMD , PKR , NPR , LYD , ISK , PGK , KRW , RSD , MZN , NGN , GEL , MVR , KZT , IRR , NIO , JMD , LTL , HNL , CRC , ERN , GHS , CDF , IQD , PEN , PAB , ECS , CYP , GNF , JOD , GYD , MNT , FJD , MUR , HUF , KGS , MDL , DEM , KWD , FKP , LSL , CZK , LKR , DZD , GIP , KHR , MXN , BTN , ETB , NOK , CLF , CLP , NAD , HTG , MYR , LAK , RON , MXV , IDR , MOP , CNH , DOP , KPW , QAR , OMR , KMF , ILS , PYG , BWP , MWK , GTQ , MAD , BZD , IEP , LVL , PHP , LBP , KYD , MGA , EGP , LRD , MMK , DJF , XDR , XPD , ZWL , ZAR , TWD , SIT , YUD , SLL , SAR , TRY , UYU , DOT , XCP , RWF , UGX , SZL , EOS , SHI , XAU , SRD , VUV , YER , TZS , ZMW , SEK , SYP , TJS , UAH , SDG , XCD , XPF , WST , VEF , TOP , XOF , TND , TMT , SVC , XAF , UZS , SOS , TTD , SCR , LTC , XAG , XPT , SBD , SHP , STD |
Vốn
$(USD)