Bình luận người dùng
More
Bình luận của người dùng
4
bình luậnGửi bình luận
Điểm
Saint Vincent và Grenadines
Giấy phép giám sát quản lý có dấu hiệu đáng ngờ
Nguy cơ rủi ro cao
Mức ảnh hưởng
Thêm sàn giao dịch
So sánh
Gửi khiếu nại
Tố cáo
Điểm
Chỉ số giám sát quản lý0.00
Chỉ số kinh doanh7.25
Chỉ số kiểm soát rủi ro0.00
Chỉ số phần mềm4.00
Chỉ số giấy phép0.00
Không có cơ quan quản lý, quý khách hãy đề phòng rủi ro
Đơn lõi
1G
40G
More
Tên đầy đủ của công ty
Currency Com Limited
Tên Công ty viết tắt
currency.com
Quốc gia/Khu vực đăng ký
Saint Vincent và Grenadines
Trang web của công ty
X
YouTube
Giới thiệu doanh nghiệp
Đầu tư mô hình đa cấp
Gửi khiếu nại
| Currency Com Limited Tóm tắt Đánh giá | |
| Thành lập | 1995-05-11 |
| Quốc gia/Vùng đăng ký | Saint Vincent và Grenadines |
| Quy định | Không được quy định |
| Công cụ Thị trường | Ctypo |
| Yêu cầu Tiền gửi Tối thiểu | 1 TRX (Tron) |
Currency Com Limited được đăng ký tại Gibraltar. Nền tảng hoạt động của họ, Currency.com, kết nối tiền điện tử với tài sản tài chính truyền thống, hỗ trợ mua bán Bitcoin, Ethereum, Tether, v.v. Họ cung cấp một loạt giao dịch tài sản đa dạng và hỗ trợ nhiều phương thức gửi tiền.

Currency Com Limited không được quy định. Đề nghị các nhà giao dịch ưu tiên chọn các nhà môi giới được quy định để giao dịch.


Thanh toán Ngân hàng
| Tiền tệ | Tiền Gửi Tối Thiểu | Rút Tiền Tối Thiểu | Phí Rút Tiền |
| Euro (SEPA Nội địa) | €20 | €20 | €5 |
| Euro (SWIFT Quốc tế) | €100 | €250 | 0.1% (tối thiểu €50, tối đa €250) |
| USD (ACH/Wire Nội địa) | $20 | $20 | $5 |
| USD (SWIFT Quốc tế) | $100 | $250 | 0.1% (tối thiểu $50, tối đa $250) |
Phí Tiền điện tử
| Tiền tệ | Tiền Gửi Tối Thiểu | Rút Tiền Tối Thiểu | Phí Rút Tiền |
| Bitcoin (BTC) | 0.0001 BTC | 0.0002 BTC | 0.0001 BTC |
| Ethereum (ETH) | 0.003 ETH | 0.008 ETH | 0.002 ETH |
| USDT (ERC20) | 10 USDT | 20 USDT | 5 USDT |
| USDC (ERC20) | 10 USDC | 20 USDC | 5 USDC |
| Solana (SOL) | 0.01 SOL | 0.1 SOL | 0.01 SOL |
| Tron (TRX) | 1 TRX | 50 TRX | 1 TRX |
Phí giao dịch 1% dựa trên loại tiền tệ tài khoản (áp dụng cho USD hoặc EUR).
| Tầng 1 | Tầng 2 | |
| Mỗi Giao Dịch | $3,000 | $5,000 |
| Hằng Ngày | $6,000 | $10,000 |
| Hàng Tháng | $15,000 | Không Giới Hạn |
| Trọn Đời | $30,000 | Không Giới Hạn |
More
Bình luận của người dùng
4
bình luậnGửi bình luận