Lời nói đầu:Weltrade được cung cấp và quản lý bởi Systemgates Ltd, một công ty được thành lập tại Saint Vincent và Grenadines với số công ty 24513 IBC 2018 với địa chỉ đăng ký tại đơn vị Suite 305, Griffith Corporate Centre, PO BOX 1510, Beachmont, Kingstown, Saint Vincent và Grenadines .
Thông tin chung & Quy định
Weltrade được cung cấp và quản lý bởi Systemgates Ltd, một công ty được thành lập tại Saint Vincent và Grenadines với số công ty 24513 IBC 2018 với địa chỉ đã đăng ký tại đơn vị 305, Griffith Corporate Centre, PO BOX 1510, Beachmont, Kingstown, Saint Vincent and the Grenadines . Weltrade không phải tuân theo bất kỳ quy định hợp lệ nào trong giai đoạn này.
Công cụ thị trường
Weltrade cung cấp cho các nhà giao dịch các công cụ tài chính có thể giao dịch được, bao gồm các cặp tiền tệ chính, các cặp tiền tệ phụ, vàng, bạc và hàng hóa.
Tiền gửi tối thiểu
Weltrade cung cấp năm loại tài khoản giao dịch khác nhau, cụ thể là Micro (số tiền gửi tối thiểu là 25 đô la), Premium (số tiền gửi tối thiểu là 200 đô la), Pro (số tiền gửi tối thiểu là 500 đô la), Zulu Trade (số tiền gửi tối thiểu là 200 đô la) và Kỹ thuật số (số tiền gửi tối thiểu là 50 đô la) .

hàn Tận dụng
Weltrade cung cấp đòn bẩy giao dịch linh hoạt và mức đòn bẩy cũng khác nhau tùy thuộc vào các tài khoản giao dịch khác nhau. Đòn bẩy giao dịch tối đa cho các tài khoản Micro, Premium và Pro tương đối cao, lên tới 1:1000, không phù hợp để các nhà giao dịch thiếu kinh nghiệm thử. Đòn bẩy giao dịch tối đa cho tài khoản Zulu Trade lên tới 1:500 và cho tài khoản Kỹ thuật số lên tới 1:20.
Chênh lệch & Hoa hồng
Chênh lệch bắt đầu từ 1,9 pip đối với tài khoản Micro và Premium, 0,5 pip đối với tài khoản Pro, 2,9 pip đối với tài khoản Zulu Trade và 0 pip đối với tài khoản Kỹ thuật số. 1,5 pips được tính là hoa hồng cho tài khoản Zulu Trade và không tính phí hoa hồng cho giao dịch trên các tài khoản khác.
Nền tảng giao dịch
Weltrade cung cấp cho các nhà giao dịch MT4, MT4 Desktop, MT4 Web Terminal, MT4 iOS, MT4 Android, MT5 Desktop, MT5 iOS, MT5 Android để đáp ứng nhiều nhà giao dịch.
Nạp & Rút tiền
Weltrade hỗ trợ nhiều phương thức gửi và rút tiền khác nhau, chủ yếu là VISA/MASTERCARD, Skrill, NETELLER, DIGITAL, WebMoney, Perfect Money, FasaPay, Wallet One và không tính phí hoa hồng khi gửi tiền. Nhà giao dịch cần trả 1,2% + 3 USD/2,7 EUR hoặc 1,9% (tối thiểu 50 rúp) khi rút tiền qua VISA/MASTERCARD, 1% khi rút tiền qua Skrill, 2% khi rút tiền qua NETELLER, 0,8% khi rút tiền qua WebMoney và 0,8% khi rút tiền qua Perfect Money, 1% cho QIWI và 0,5% cho FasaPay.

Đánh giá spread EC Markets 2026 từ WikiFX: Spread từ 0.0 pip trên tài khoản ECN với commission thấp, chi phí giao dịch cạnh tranh. Phân tích chi tiết spread, hoa hồng, swap và phí nạp/rút để nhà giao dịch mới nắm rõ trước khi tham gia Forex – thị trường tiềm ẩn rủi ro cao.

WikiFX chính thức phát động chiến dịch “Every Review Counts”, kêu gọi nhà đầu tư toàn cầu chia sẻ đánh giá sàn môi giới nhằm nâng cao minh bạch thị trường, bảo vệ quyền lợi và thúc đẩy chuẩn mực ngành forex.

Đánh giá chi tiết sàn EC Markets 2026 từ WikiFX: Quy định đa quốc gia, nền tảng MT4/MT5, sản phẩm giao dịch đa dạng. EC Markets có an toàn và uy tín không? Khám phá thông tin khách quan để quyết định giao dịch Forex một cách tỉnh táo.

WikiFX đánh giá spread AVATRADE 2026 chi tiết: Spread floating từ 0.8 pips EUR/USD, không commission, phí swap overnight & inactivity. Phân tích chi phí giao dịch thực tế cho trader Việt Nam – tham khảo kỹ trước khi giao dịch CFD.
STARTRADER
EC markets
Exness
TMGM
eightcap
IC Markets Global
STARTRADER
EC markets
Exness
TMGM
eightcap
IC Markets Global
STARTRADER
EC markets
Exness
TMGM
eightcap
IC Markets Global
STARTRADER
EC markets
Exness
TMGM
eightcap
IC Markets Global