Lời nói đầu:WikiFX phân tích chi phí giao dịch M4Markets 2025: Spread từ 0.0 pips, hoa hồng $3.5/lot, phí swap & phí ẩn. Hướng dẫn chi tiết cách tính tổng chi phí và chọn tài khoản tối ưu cho người mới. Tra cứu thông tin minh bạch trước khi đầu tư Forex đầy rủi ro.

Năm 2025, M4Markets duy trì cấu trúc chi phí linh hoạt và cạnh tranh, với spreads thấp từ 0.0 pips trên các tài khoản chuyên nghiệp và mô hình không hoa hồng cho người mới. Tuy nhiên, chi phí thực tế là tổng hòa của nhiều yếu tố: spread biến động, hoa hồng, phí swap (qua đêm), phí không hoạt động và phí từ bên thứ ba khi nạp/rút tiền. Hiểu rõ và tính toán được tổng chi phí này là chìa khóa để tối ưu hóa lợi nhuận trong một thị trường đầy rủi ro.
Bài viết này không chỉ liệt kê các mức phí, mà sẽ phân tích cơ chế hoạt động, cung cấp ví dụ tính toán cụ thể và so sánh với mặt bằng chung thị trường.
Spread là chi phí trực tiếp và thường xuyên nhất. M4Markets sử dụng spread thả nổi (variable spread), nghĩa là nó co giãn theo điều kiện thanh khoản của thị trường. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết hơn:
| Loại tài khoản | Forex chính | Hàng hóa | Chỉ số | Tiền điện tử | Ghi chú |
| Standard | Từ ~1.1 pips | Khoảng 0.3 - 0.5 pips | Khoảng 2 - 3 pips | Thường cao, ~10-20 pips | Không hoa hồng. Phí chính đã gộp trong spread. |
| Raw Spread | Từ 0.0 pips | Từ 0.0 pips | Từ 0.0 pips | Từ ~10 pips | Cộng thêm hoa hồng $3.5/lot/mỗi bên. |
| Premium | Từ 0.0 pips | Từ 0.0 pips | Từ 0.0 pips | Từ ~10 pips | Cộng thêm hoa hồng $2.5/lot/mỗi bên (ưu đãi hơn Raw Spread). |
| Dynamic Leverage | Từ ~1.6 pips | VD Dầu: 0.05-0.1 pips | Tương tự Forex | Tương tự Forex | Không hoa hồng. Ưu điểm là đòn bẩy cực cao lên đến 1:5000. |
Nhận định từ WikiFX:
Hoa hồng là yếu tố then chốt làm nên sự khác biệt giữa các loại tài khoản.
Giả sử bạn giao dịch 1 lot EUR/USD trên tài khoản Raw Spread:
So sánh với tài khoản Standard (spread 1.1 pips, không hoa hồng): Tổng chi phí = 1.1 pips * $10 = $11. Trong ví dụ cụ thể này, tài khoản Raw Spread thực sự rẻ hơn.
Mức hoa hồng $3.5/$2.5 mỗi bên của M4Markets được xem là thấp hơn mức trung bình ngành (thường dao động $4-$6 mỗi bên). Tuy nhiên, bài toán tối ưu chỉ có lời giải khi bạn tính toán dựa trên khối lượng giao dịch thực tế và mức spread trung bình bạn thường gặp.
Để có bức tranh toàn diện, việc hiểu rõ các khoản phí sau là bắt buộc:
| Tiêu chí | Tài khoản Standard | Tài khoản Raw Spread/Premium |
| Ưu điểm chính | Chi phí dễ dự đoán, không cần tính toán hoa hồng phức tạp. Nạp tối thiểu thấp ($5). | Tổng chi phí thấp hơn khi giao dịch khối lượng lớn nhờ spread gốc cực thấp. Vào/Thoát lệnh chính xác hơn. |
| Nhược điểm chính | Tổng chi phí có thể cao hơn nếu giao dịch khối lượng lớn do spread đã bao gồm lợi nhuận của sàn. | Cần tính toán chi phí kỹ lưỡng (spread + hoa hồng). Yêu cầu vốn ban đầu cao hơn (từ $500). |
| Chiến lược tối ưu | Sử dụng cho các lệnh giữ vài ngày đến vài tuần, nơi phí swap có thể quan trọng hơn spread. | Lý tưởng cho các chiến lược cần vào lệnh chính xác trong ngày, tận dụng spread siêu thấp. |
Cấu trúc phí của M4Markets năm 2025 được thiết kế minh bạch và linh hoạt, cho phép nhà giao dịch ở mọi cấp độ tìm thấy lựa chọn phù hợp. Điểm nổi bật là mức spread và hoa hồng rất cạnh tranh trên các tài khoản Raw Spread và Premium. Tuy nhiên, “ma trận” chi phí thực sự nằm ở việc hiểu rõ sự tương tác giữa spread biến động, hoa hồng cố định, phí swap và các điều kiện thị trường.
Hãy sử dụng tài khoản Demo không chỉ để học lệnh, mà còn để kiểm tra, ghi chép và phân tích tổng chi phí giao dịch thực tế theo phong cách của bạn trên M4Markets trước khi sử dụng tiền thật. Trong bối cảnh thị trường Forex/CFD luôn tiềm ẩn rủi ro cao, việc làm chủ chi phí là một trong những nền tảng vững chắc đầu tiên để bảo vệ vốn đầu tư của chính mình.

Hãy tự đặt câu hỏi: “Tôi thường giao dịch bao nhiêu lot mỗi tháng?”. Nếu câu trả lời là dưới 10-15 lot, tài khoản Standard với chi phí cố định có thể phù hợp. Nếu bạn giao dịch từ 20 lot trở lên mỗi tháng, hãy tính tổng chi phí dự kiến trên cả hai loại tài khoản (dùng công thức trong bài) để so sánh. Không có câu trả lời chung cho tất cả.
Có hai cách chính:
Tuy nhiên, hãy nhớ rằng tài khoản này có thể có các điều khoản thay thế khác như phí quản lý sau vài ngày.
M4Markets thực sự minh bạch trong việc công khai các loại phí chính. Điều quan trọng là người dùng phải tự mình đọc và hiểu các điều khoản về “phí không hoạt động”, “chính sách bonus”, và “điều kiện rút tiền”. Những khoản này không “ẩn” nhưng dễ bị bỏ qua, và có thể trở thành chi phí bất ngờ nếu không để ý.
Đầu tư Forex và CFD tiềm ẩn rủi ro rất cao do biến động thị trường và việc sử dụng đòn bẩy tài chính, có thể dẫn đến mất toàn bộ số vốn đầu tư. Bài viết này được WikiFX biên soạn với mục đích cung cấp thông tin tham khảo và phân tích khách quan về chi phí, không phải là lời khuyên đầu tư hay mời gọi mở tài khoản. Mọi quyết định giao dịch đều thuộc về bạn và bạn phải chịu hoàn toàn trách nhiệm. Hãy luôn tra cứu thông tin mới nhất và đầy đủ về sàn trên ứng dụng WikiFX trước khi bắt đầu.

Phân tích chuyên sâu nợ ký quỹ Mỹ đạt kỷ lục 1.23 nghìn tỷ USD tháng 12/2025 từ FINRA: Mối tương quan lịch sử với S&P 500, dự báo rủi ro từ góc nhìn đảo ngược & nhận định chuyên gia về tín hiệu cảnh báo thị trường chứng khoán.

Donald Trump chính thức khởi kiện JPMorgan Chase và CEO Jamie Dimon với yêu cầu bồi thường 5 tỷ USD, cáo buộc hành vi "debanking" vì mục tiêu chính trị. Bài phân tích chuyên sâu từ WikiFX về vụ kiện chấn động, sắc lệnh hành pháp 2025 và tương lai hệ thống ngân hàng Mỹ.

Tổng thống Nga Putin định giá Greenland khoảng 1 tỷ USD, chỉ trích Đan Mạch đối xử với đảo này như thuộc địa và tỏ ra thích thú trước bất đồng Mỹ - Đan Mạch trong NATO. Phân tích chuyên sâu về động thái địa chính trị tại Bắc Cực từ WikiFX.

Quỹ hưu trí Đan Mạch AkademikerPension bán 100 triệu USD trái phiếu Mỹ, cảnh báo nợ công 38.4 nghìn tỷ USD "không bền vững". Phân tích xu hướng phi đô la hóa, ngân hàng trung ương mua vàng kỷ lục và rủi ro với vị thế đồng USD trong thế giới đa cực.
FXCM
octa
FXTM
GTCFX
D prime
Vantage
FXCM
octa
FXTM
GTCFX
D prime
Vantage
FXCM
octa
FXTM
GTCFX
D prime
Vantage
FXCM
octa
FXTM
GTCFX
D prime
Vantage