Lời nói đầu:Khám phá sự sụt giảm chấn động: Tại sao G7 mất nửa thị phần sản xuất toàn cầu (từ 67% xuống 34%) trong chưa đầy 30 năm? Phân tích chuyên sâu từ dữ liệu OECD TiVA và góc nhìn của GS. Richard Baldwin về “Đại Phân Kỳ”, địa chính trị và tương lai công nghiệp thế giới.
Trong vòng chưa đầy một thế hệ, cục diện sản xuất toàn cầu đã đảo lộn hoàn toàn khi G7 chuyển từ vị thế thống trị sang suy giảm nghiêm trọng, mở ra kỷ nguyên cạnh tranh địa kinh tế đa cực với những hệ lụy sâu rộng.

Trong hành trình phát triển kinh tế hiện đại, sự kiện vĩ đại đầu tiên chính là quá trình công nghiệp hóa thần tốc của nhóm G7 - bao gồm Mỹ, Nhật Bản, Đức, Anh, Pháp, Italia và Canada - trong thế kỷ 19 và 20. Với chỉ khoảng 13% dân số toàn cầu, khối này từng chiếm lĩnh tới hai phần ba sản lượng sản xuất và GDP thế giới. Sự chênh lệch giàu nghèo kinh khủng khiếp này, được sử gia Kenneth Pomeranz mô tả năm 2000 là “Đại Phân Kỳ” hay The Great Divergence, đã định hình một thế giới nơi một nhóm nhỏ các quốc gia sống trong sự thịnh vượng vượt bậc.
Thế nhưng, sự kiện vĩ đại thứ hai, mang tính đảo ngược, đã âm thầm diễn ra từ khoảng năm 1990. Theo dữ liệu từ cơ sở dữ liệu “Thương mại dưới góc độ Giá trị Gia tăng” (TiVA) của OECD - công cụ đo lường chính xác đóng góp thực của mỗi quốc gia trong chuỗi cung ứng toàn cầu - thị phần sản xuất công nghiệp của G7 đã sụt giảm một nửa chỉ trong vòng 27 năm: từ 67% năm 1995 xuống 34% năm 2022.
Nhà kinh tế học Richard Baldwin, chuyên gia hàng đầu về toàn cầu hóa, gọi đây là “sự kiện kinh tế vĩ đại thứ hai trong lịch sử hiện đại”, đánh dấu sự kết thúc của Đại Phân Kỳ và mở ra kỷ nguyên mới mà ông gọi là “Sự Hội tụ Vĩ đại” - khi các nền kinh tế mới nổi bắt kịp một cách ngoạn mục.
Sự sụt giảm này không đơn thuần là con số thống kê; nó được cho là nguyên nhân cốt lõi làm gia tăng những căng thẳng địa chính trị trong thế giới đương đại, gợi nhớ đến “Bẫy Thucydides” - lý thuyết của Graham Allison năm 2017 về nguy cơ xung đột khi một cường quốc đang lên thách thức vị thế của cường quốc thống trị.
Sự sụt giảm thị phần của G7 là một hiện tượng phổ biến nhưng diễn ra với mức độ và đặc điểm rất khác biệt giữa các quốc gia thành viên. Ba cường quốc công nghiệp hàng đầu chịu ảnh hưởng nặng nề nhất và cùng nhau chiếm tới 80% tổng mức suy giảm của cả khối.
Nhật Bản là trường hợp bi kịch và đặc biệt nhất, chịu trách nhiệm cho hơn một nửa (trên 50%) tổn thất chung. Thị phần sản xuất toàn cầu của nước này đã rơi tự do từ mức đỉnh 23% năm 1995 xuống chỉ còn 5% vào năm 2022. Sự sụp đổ này chủ yếu không đến từ việc ngành công nghiệp nội địa teo nhỏ, mà là hệ quả của việc nền kinh tế Nhật Bản nói chung tăng trưởng ì ạch trong nhiều thập kỷ, khiến thị phần GDP toàn cầu của họ thu hẹp từ 18% xuống chỉ còn 4%.
Hoa Kỳ, mặc dù thị phần sản xuất giảm từ khoảng 25% xuống 17%, lại cho thấy sự ổn định tương đối từ thập niên 2010. Điều đáng chú ý là thị phần GDP toàn cầu của Mỹ không những không giảm mà còn dao động quanh mức 25% và có xu hướng tăng từ sau năm 2011, nhờ tăng trưởng kinh tế nhanh hơn mức trung bình thế giới. Điều này cho thấy sự suy giảm của Mỹ chủ yếu mang tính chất “phi công nghiệp hóa tương đối”, tức là ngành chế tạo trong nước tăng trưởng chậm hơn các ngành dịch vụ khác, chứ không phải do quy mô kinh tế suy giảm.
Đức, trụ cột công nghiệp của châu Âu, cũng chứng kiến thị phần giảm từ 9% xuống 5%. Tuy nhiên, khác với Mỹ và Nhật Bản, nước Đức vẫn duy trì được một “pháo đài” sản xuất nội địa vững chắc. Tầm quan trọng của ngành chế tạo trong nền kinh tế Đức luôn ở mức trên trung bình toàn cầu, và sự suy giảm chủ yếu đến từ “hiệu ứng quy mô” khi các nền kinh tế khác phát triển nhanh hơn. Điều này phần nào lý giải vì sao Đức vẫn giữ vị trí số 1 trong bảng xếp hạng Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Công nghiệp (CIP) của UNIDO.
Đối với các thành viên còn lại như Anh, Pháp, Italia và Canada, xu hướng chung là thị phần vốn đã dưới 5% từ năm 1995 tiếp tục bị thu hẹp khoảng một nửa vào năm 2022. Trong đó, Canada ghi nhận mức sụt giảm ít nhất, từ 1.8% xuống 1.3%.
Đáng chú ý nhất là trường hợp của Vương quốc Anh, quốc gia duy nhất chứng kiến sự phi công nghiệp hóa tăng tốc trong thập niên 2020. Sự trùng hợp về thời điểm này với việc thực thi Hiệp định Thương mại và Hợp tác EU-Anh (TCA) từ tháng 12 năm 2020 đã đặt ra nhiều câu hỏi về mối liên hệ nhân quả. Dù TCA loại bỏ thuế quan, nó không thể tái tạo mức độ tích hợp sâu rộng khi Anh còn trong Thị trường Chung EU, dẫn đến những gián đoạn trong chuỗi cung ứng và làm giảm sức cạnh tranh của ngành sản xuất Anh trên trường quốc tế.
Bảng so sánh mức độ và nguyên nhân sụt giảm thị phần sản xuất của các nước G7 (1995-2022):
| Quốc gia | Thị phần 1995 | Thị phần 2022 | Mức sụt giảm (điểm %) | Nguyên nhân chính |
| Nhật Bản | 23% | 5% | -18 điểm | Hiệu ứng quy mô |
| Hoa Kỳ | ~25%* | 17% | ~ -8 điểm* | Phi CNH tương đối |
| Đức | 9% | 5% | -4 điểm | Hỗn hợp (nặng Hiệu ứng quy mô) |
| Anh | < 5% | ~ một nửa | ~ -2 điểm | Phi CNH tương đối |
| Pháp, Italy, Canada | < 5% | ~ một nửa | ~ -1.5 đến -2 điểm | Đa dạng (Phi CNH chiếm ưu thế) |
Vậy đâu là động lực dẫn đến sự đảo chiều quyền lực kinh tế với quy mô khổng lồ này? Câu trả lời nằm ở một sự thay đổi căn bản trong bản chất của toàn cầu hóa, được kích hoạt bởi làn sóng Cách mạng Công nghệ Thông tin và Truyền thông (ICT) từ cuối thế kỷ 20.
Trước kỷ nguyên ICT, toàn cầu hóa chủ yếu là trao đổi hàng hóa thành phẩm giữa các quốc gia với lợi thế so sánh cố định. Tri thức, công nghệ và lao động lành nghề được “bó chặt” về mặt địa lý. Tuy nhiên, ICT đã giảm thiểu đáng kể chi phí phối hợp và quản lý từ xa, cho phép các tập đoàn G7 thực hiện một cuộc “đại phân tách” (great unbundling). Họ có thể “cắt khúc” các quy trình sản xuất phức tạp và chuyển các công đoạn sử dụng nhiều lao động sang những nơi có chi phí thấp hơn.
Hiện tượng này, được Richard Baldwin mô tả từ năm 2006 là “sự phân tách lần thứ hai của toàn cầu hóa” (globalisations second unbundling), đã tạo ra một sự kết hợp chưa từng có: mô hình sản xuất “công nghệ cao - tiền lương thấp”. Trước đây, thế giới chỉ có hai lựa chọn: sản xuất công nghệ cao với chi phí cao tại các nước phát triển, hoặc sản xuất công nghệ thấp với chi phí thấp tại các nước đang phát triển.
Giờ đây, lợi thế công nghệ của G7 và lợi thế lao động giá rẻ của các nền kinh tế mới nổi có thể kết hợp với nhau trong cùng một nhà máy đặt ở nước ngoài. Điều này dẫn đến sự “phi quốc gia hóa lợi thế so sánh”, nơi lợi thế cạnh tranh không còn thuộc về một quốc gia cụ thể mà nằm trong các chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) do các tập đoàn xuyên quốc gia kiểm soát.
Hậu quả không mong muốn của dòng chảy tri thức này là nó đã thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa ở các nước tiếp nhận với tốc độ chưa từng có tiền lệ trong lịch sử, với Trung Quốc là minh chứng rõ rệt nhất. Từ một nền kinh tế có thị phần sản xuất khiêm tốn vào giữa những năm 1990, Trung Quốc đã vươn lên trở thành “siêu cường sản xuất duy nhất của thế giới”, với giá trị gia tăng ngành chế tạo chiếm tới 31% toàn cầu vào năm 2022, vượt xa tổng sản lượng của chín quốc gia lớn tiếp theo cộng lại.
Sự trỗi dậy này tạo ra một sự bất đối xứng trong chuỗi cung ứng: các nước G7, đặc biệt là Mỹ, ngày càng phụ thuộc vào nguyên vật liệu, linh kiện trung gian từ Trung Quốc, trong khi sự phụ thuộc chiều ngược lại thấp hơn nhiều. Mọi nỗ lực “tách rời” (decoupling) đều sẽ cực kỳ tốn kém và gây gián đoạn lớn cho chính các nhà sản xuất phương Tây.
Sự chuyển dịch quyền lực sản xuất đã gây ra những hệ lụy sâu sắc trên hai phương diện: thị trường lao động toàn cầu và an ninh địa chính trị.
Về mặt việc làm, phân tích của Baldwin trên VoxEU chỉ ra một nghịch lý: thế giới đã mất khoảng 20 triệu việc làm trong ngành sản xuất tính từ năm 2013. Nguyên nhân chính không phải do việc làm bị chuyển dịch thuần túy từ nước này sang nước khác, mà chủ yếu đến từ sự bùng nổ năng suất lao động ở Trung Quốc.
Cụ thể, G7 từng mất khoảng 13 triệu việc làm trong giai đoạn 1995-2013, nhưng đã phục hồi được khoảng 2 triệu việc từ năm 2010 trở đi. Tuy nhiên, trên phạm vi toàn cầu, máy móc và tự động hóa đã thay thế sức lao động với tốc độ nhanh hơn nhiều so với khả năng tạo ra nhu cầu sản phẩm mới, dẫn đến tình trạng “tăng trưởng không việc làm” trong ngành chế tạo.
Về mặt địa chính trị, sự suy giảm vị thế kinh tế của G7 đi đôi với sự trỗi dậy của Trung Quốc đã làm trầm trọng thêm những lo ngại về “Bẫy Thucydides”. Sự chuyển giao quyền lực kinh tế thường đi kèm với sự điều chỉnh trong cân bằng quyền lực chính trị và quân sự, tiềm ẩn nguy cơ xung đột.
Bên cạnh đó, đại dịch Covid-19 và các cuộc khủng hoảng địa chính trị gần đây đã phơi bày sự mong manh của các chuỗi cung ứng toàn cầu quá tập trung. Điều này buộc các chính phủ G7 phải xem xét lại chiến lược toàn cầu hóa và đẩy mạnh các chính sách nhằm tăng cường khả năng phục hồi (resilience), như “cận biên hóa” (nearshoring), “tái thiết lập sản xuất” (reshoring) và “đa dạng hóa” (friendshoring) chuỗi cung ứng.
Các động thái như Đạo luật CHIPS và Khoa học của Mỹ hay Kế hoạch Công nghiệp Xanh của EU chính là biểu hiện rõ nét của xu hướng này. Chúng đánh dấu sự trở lại của chính sách công nghiệp chiến lược, với mục tiêu vừa đảm bảo an ninh kinh tế, vừa nắm bắt các cơ hội công nghệ mới trong lĩnh vực bán dẫn và chuyển đổi năng lượng.
Sự sụt giảm từ 67% xuống 34% thị phần sản xuất toàn cầu của G7 không chỉ là một câu chuyện về những con số. Đó là câu chuyện về một sự dịch chuyển quyền lực kinh tế mang tính thế kỷ, về sự kết thúc của thời kỳ thống trị đơn cực và sự ra đời của một trật tự đa cực phức tạp hơn. Quá trình phi công nghiệp hóa tương đối này, được thúc đẩy bởi logic không thể cưỡng lại của toàn cầu hóa dựa trên tri thức và công nghệ thông tin, đã định hình lại hoàn toàn bản đồ kinh tế thế giới.
Dữ liệu từ OECD, UNIDO và các phân tích chuyên sâu đều cho thấy xu hướng này vẫn đang tiếp diễn, dù có thể chậm lại. Thách thức đặt ra cho G7 không còn là tìm cách quay ngược bánh xe lịch sử để giành lại vị thế thống trị cũ, mà là xây dựng một mô hình thịnh vượng mới trong một thế giới nơi lợi thế cạnh tranh đã trở nên phi tập trung và linh hoạt.
Hành trình thích ứng đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa việc tận dụng lợi ích của chuỗi giá trị toàn cầu và việc xây dựng nền tảng công nghiệp nội địa vững chắc, giữa hợp tác quốc tế và bảo vệ lợi ích chiến lược quốc gia. Tương lai của nền kinh tế toàn cầu sẽ được định hình bởi cách các quốc gia này đối mặt với thực tế mới đầy thách thức nhưng cũng không kém phần cơ hội này.

Đánh giá chi tiết spread FXTF 2025: Nguyên tắc cố định siêu thấp từ 0.1 pip (USD/JPY), không commission, swap cạnh tranh, nạp/rút miễn phí. Phân tích chi phí giao dịch thực tế từ WikiFX – Luôn tra cứu sàn trước khi tham gia vì Forex rủi ro cao.

Khám phá 20% GDP Mỹ quyết định 100% các cuộc suy thoái: Phân tích sâu về Cyclical GDP, chỉ số Duncan dẫn dắt và 3 lĩnh vực then chốt (tiêu dùng hàng bền, đầu tư nhà ở, thiết bị doanh nghiệp) giúp dự báo chu kỳ kinh tế, triển vọng AI 2026 và cảnh báo rủi ro cho nhà đầu tư.

WikiFX cảnh báo sàn Gold Fun lừa đảo: Cấu trúc đa tầng né pháp lý, điều khoản giao dịch chứa bẫy, và hàng loạt nhà đầu tư Việt tố cáo mất trắng tiền. Tìm hiểu ngay phân tích chi tiết & bằng chứng tố cáo sàn forex vàng này.

Review chi tiết sàn Forex FXTF năm 2025: Quy định từ FSA Nhật Bản, nền tảng MT4 ổn định, công cụ giao dịch đa dạng. Đánh giá an toàn và điều kiện trading từ WikiFX – Tra cứu sàn uy tín trước khi tham gia Forex, vì rủi ro cao.
XM
HFM
STARTRADER
Vantage
FXTM
GTCFX
XM
HFM
STARTRADER
Vantage
FXTM
GTCFX
XM
HFM
STARTRADER
Vantage
FXTM
GTCFX
XM
HFM
STARTRADER
Vantage
FXTM
GTCFX