Lời nói đầu:FPT Securities là thành viên của Tập đoàn CNTT FPT hàng đầu tại Việt Nam, được Ủy ban Chứng khoán Quốc gia Việt Nam cấp giấy phép kinh doanh ngày 13/7/2007, với lĩnh vực kinh doanh bao gồm môi giới chứng khoán, kinh doanh chứng khoán, tư vấn đầu tư chứng khoán, lưu ký chứng khoán và Chứng khoán FPT chính thức niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (mã chứng khoán: FTS).
Thông tin cơ bản và Giấy phép
FPT Securities là thành viên của Tập đoàn CNTT FPT hàng đầu tại Việt Nam, được Ủy ban Chứng khoán Quốc gia Việt Nam cấp giấy phép kinh doanh ngày 13/7/2007, với lĩnh vực kinh doanh bao gồm môi giới chứng khoán, kinh doanh chứng khoán, tư vấn đầu tư chứng khoán, lưu ký chứng khoán và Chứng khoán FPT chính thức niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (mã chứng khoán: FTS).
Sản phẩm và dịch vụ
FPT Securities cung cấp đa dạng các sản phẩm và dịch vụ tài chính cho nhà đầu tư, chủ yếu là giao dịch cổ phiếu, giao dịch chứng khoán phái sinh, giao dịch chứng quyền có bảo hiểm, giao dịch ký quỹ, ứng tiền trực tuyến, chuyển tiền trực tuyến, đặt lệnh cắt lỗ, bán cổ phiếu lẻ, quyền cổ đông hình thức, quản lý vốn chủ sở hữu, tư vấn đầu tư, ... Ngoài kinh doanh chứng khoán, FPT Securities còn cung cấp các dịch vụ tư vấn doanh nghiệp như tư vấn M&A, thẩm định, định giá doanh nghiệp, giao dịch công khai, tư vấn niêm yết, tư vấn chào bán và đấu giá cổ phần cho các công ty chưa niêm yết.
Quy định tiền gửi tối thiểu
FPT Securities có các chi nhánh tại Hà Nội, TP HCM và Đà Nẵng, Việt Nam, nơi nhà đầu tư có thể lựa chọn tài khoản giao dịch chứng khoán tùy theo nhu cầu đầu tư của mình. Số tiền ký quỹ tối thiểu mà nhà môi giới này yêu cầu không được tiết lộ đầy đủ.
Đòn bẩy
Không có thông tin nào liên quan đến đòn bẩy giao dịch được đề cập trên trang web chính thức của Chứng khoán FPT.
Spread
Không có thông tin chi tiết về chênh lệch được cung cấp trên trang web của FPT Securities vì nhà môi giới này không phải là nhà môi giới ngoại hối.
Phí giao dịch
Phí cho chứng khoán niêm yết là 0,15% cho khối lượng giao dịch dưới 200 triệu đồng, 0,14% cho khối lượng giao dịch từ 200 triệu đến 1 tỷ đồng, 0,13% cho khối lượng giao dịch từ 1 tỷ đến 3 tỷ USD, 0,12% cho khối lượng giao dịch từ 3 tỷ đến 5 tỷ USD, 0,11% cho khối lượng giao dịch từ 5 tỷ đô la đến 10 tỷ đô la. Phí giao dịch đối với trái phiếu là 0,05%. Phí chứng khoán chưa niêm yết: 0,5% đối với khối lượng giao dịch dưới 3 tỷ đồng; 0,4% đối với khối lượng giao dịch từ 3 tỷ đến 5 tỷ đồng; 0,3% cho khối lượng giao dịch trên 5 tỷ đồng.

Đánh giá spread EC Markets 2026 từ WikiFX: Spread từ 0.0 pip trên tài khoản ECN với commission thấp, chi phí giao dịch cạnh tranh. Phân tích chi tiết spread, hoa hồng, swap và phí nạp/rút để nhà giao dịch mới nắm rõ trước khi tham gia Forex – thị trường tiềm ẩn rủi ro cao.

WikiFX chính thức phát động chiến dịch “Every Review Counts”, kêu gọi nhà đầu tư toàn cầu chia sẻ đánh giá sàn môi giới nhằm nâng cao minh bạch thị trường, bảo vệ quyền lợi và thúc đẩy chuẩn mực ngành forex.

Đánh giá chi tiết sàn EC Markets 2026 từ WikiFX: Quy định đa quốc gia, nền tảng MT4/MT5, sản phẩm giao dịch đa dạng. EC Markets có an toàn và uy tín không? Khám phá thông tin khách quan để quyết định giao dịch Forex một cách tỉnh táo.

WikiFX đánh giá spread AVATRADE 2026 chi tiết: Spread floating từ 0.8 pips EUR/USD, không commission, phí swap overnight & inactivity. Phân tích chi phí giao dịch thực tế cho trader Việt Nam – tham khảo kỹ trước khi giao dịch CFD.