Lời nói đầu:Dầu Brent vọt 55%, IEA gọi đây là “cú sốc cung lớn nhất lịch sử thị trường dầu”. PMI tháng 4/2026 vừa công bố hé lộ Anh và Nhật Bản đang bị tổn thương nặng hơn nhiều so với Mỹ. Tìm hiểu ngay.
Một cuộc đối đầu kéo dài gần hai tháng tại eo biển Hormuz đang định hình lại toàn bộ cục diện kinh tế toàn cầu, từ các nhà máy ở Anh cho đến dây chuyền sản xuất ở Nhật Bản. Số liệu PMI sơ bộ tháng 4/2026 vừa được S&P Global công bố hôm 23/4 đã phơi bày một điều mà nhiều người không ngờ tới: không phải Mỹ, mà chính những nền kinh tế nhỏ và mở mới đang phải gánh chịu tổn thất nặng nề nhất từ cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng chưa từng có này.

Từ $72 lên gần $120: Hành trình kỷ lục của dầu thô
Kể từ khi xung đột nổ ra, dầu Brent đã tăng hơn 55%, vọt từ khoảng $72/thùng vào ngày 27/2 lên gần $120/thùng ở đỉnh điểm. Tháng 3/2026 ghi nhận mức tăng hàng tháng đến 51%, một trong những cú tăng tháng lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu thô.
Diễn biến trên thị trường không phải là một đường thẳng đi lên. Nó giống một cuộc chiến thần kinh hơn. Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi hôm 17/4 tuyên bố mở lại hoàn toàn eo biển cho tất cả tàu thuyền thương mại, khiến giá dầu lao dốc hơn 10% ngay lập tức. Nhưng chưa đầy 48 giờ sau, Iran đã đóng cửa trở lại, với các tàu chiến Iran nổ súng vào các tàu chở dầu đang cố gắng đi qua.
Tính đến ngày 23/4, Brent đứng ở mức $105,07/thùng, còn WTI ở mức $95,85/thùng, với cả hai phía, Mỹ và Iran, vẫn đang thực thi các lệnh phong tỏa song song của mình. Trump tuyên bố Mỹ có “toàn quyền kiểm soát” tuyến hàng hải này, trong khi Iran yêu cầu các tàu phải xin phép của họ mới được đi qua, tạo ra một tình trạng pháp lý kỳ lạ chưa từng có trong lịch sử hàng hải quốc tế.
Rory Johnston, nhà sáng lập Commodity Context, nhận định rằng ngay cả khi eo biển được mở lại, đó cũng chỉ là sự nhẹ nhõm tạm thời. Ông ước tính mức giảm ngay lập tức sẽ vào khoảng $10 đến $20 cho mỗi thùng do vị thế đầu cơ, nhưng sau đó giá sẽ ổn định trong khoảng $80 đến $90, bởi các nút thắt chuỗi cung ứng, thiệt hại cơ sở hạ tầng và tình trạng sụt giảm sản lượng kéo dài sẽ không biến mất chỉ sau một đêm.
Cuộc đối đầu vẫn chưa có hồi kết
Để hiểu được tình huống hiện tại, cần nhìn lại chuỗi leo thang từ đầu tháng 4. Sau khi đàm phán tại Pakistan thất bại vào ngày 12/4, Mỹ tuyên bố phong tỏa hàng hải nhắm vào toàn bộ cảng và vùng ven biển Iran. Ngày hôm đó, dầu Brent tăng thêm 7% lên mức $102/thùng, tương đương mức tăng 40% kể từ đầu chiến tranh, còn WTI vọt 7,8% lên $104/thùng.
Ngày 18/4, Iran phản ứng bằng cách đóng lại eo biển, với lý do Mỹ từ chối dỡ bỏ phong tỏa hải quân. Ngày 23/4, Tổng thống Trump ra lệnh cho Hải quân Mỹ tiêu diệt bất kỳ tàu Iran nào cài thủy lôi trong eo biển.
Hai bên hiện đang ở trong một cuộc thi nhìn chằm chằm không ai chịu nhường ai. Một số phương án thỏa hiệp đang được thảo luận phía sau hậu trường, trong đó bao gồm cơ chế vận hành thu phí chung, hoặc phân chia tuyến đường theo đó các tàu phương Tây sẽ đi sát bờ biển Oman.
Nhà kinh tế trưởng Neil Shearing của Capital Economics cảnh báo rằng phong tỏa này “có nguy cơ tạo ra những điểm bùng phát tiềm năng mới”, đặc biệt khi đặt câu hỏi liệu Hải quân Mỹ có bắt giữ các tàu của đồng minh đã nộp phí cho Tehran hay không.
PMI tháng 4/2026: Bản đồ phân kỳ kinh tế đang được vẽ lại
Những gì đang xảy ra trên thị trường dầu mỏ sẽ không có nhiều ý nghĩa nếu không gắn với dữ liệu thực về nền kinh tế sản xuất toàn cầu. Đây chính là lúc báo cáo PMI sơ bộ tháng 4/2026 của S&P Global, công bố ngày 23/4, trở thành một tài liệu đáng đọc kỹ.
PMI, hay Purchasing Managers Index (chỉ số quản lý mua hàng), là thước đo tổng hợp về sức khỏe của khu vực sản xuất, được tính từ 5 yếu tố: đơn hàng mới, sản lượng, việc làm, thời gian giao hàng từ nhà cung cấp và hàng tồn kho. Chỉ số trên 50 thể hiện khu vực đang mở rộng, dưới 50 là đang thu hẹp. Nhưng quan trọng hơn con số tuyệt đối là việc đọc các dữ liệu thành phần, đặc biệt là chỉ số thời gian giao hàng, bởi nó phản ánh trực tiếp mức độ căng thẳng của chuỗi cung ứng.
Để đo lường mức độ bất thường của cú sốc lần này so với lịch sử, các nhà phân tích sử dụng Z-score: một giá trị trên 2 hoặc dưới âm 2 được coi là bất thường có ý nghĩa thống kê. Và đây là nơi bức tranh bắt đầu phân kỳ một cách rõ rệt.

Anh và Nhật Bản: Z-Score 3,3 và 3,2, mức chưa từng thấy ngoài đại dịch
Tại Vương quốc Anh, chỉ số đo lường sự chậm trễ giao hàng từ nhà cung cấp trong tháng 4 tồi tệ nhất kể từ tháng 6/2022. Khoảng 69% doanh nghiệp trong khảo sát báo cáo chi phí mua hàng tăng, trong khi chưa đến 1% ghi nhận giảm. Không dừng lại ở đó, mức tăng tốc của lạm phát chi phí đầu vào trong khu vực dịch vụ của Anh trong tháng 4 là lớn nhất từng ghi nhận trong lịch sử 30 năm tồn tại của khảo sát này.
Chris Williamson, Kinh tế trưởng tại S&P Global Market Intelligence, nhận định: “Giá cả đã tăng đột biến ở mức chưa từng thấy ngoài giai đoạn đại dịch, cho thấy lạm phát có thể tăng cao hơn nhiều so với dự báo của đa số các nhà phân tích.” Ông cũng chỉ rõ một nghịch lý đáng lo ngại: chỉ số PMI tổng hợp của Anh tháng 4 tăng lên 52,0 từ mức 50,3, nhưng sự phục hồi này không phản ánh nhu cầu thực, mà là làn sóng mua tích trữ hàng hóa phòng ngừa của các doanh nghiệp lo sợ giá sẽ còn tăng cao hơn và nguồn cung sẽ còn khan hiếm hơn trong những tháng tới.
Tại Nhật Bản, vấn đề còn trầm trọng hơn vì lý do cấu trúc. Hơn 90% lượng dầu nhập khẩu của Nhật Bản đến từ Trung Đông, phần lớn đi qua eo biển Hormuz, và toàn bộ luồng nhập khẩu này đã bị gián đoạn kể từ khi xung đột bùng phát.
Chính phủ Nhật Bản buộc phải vận động các cuộc họp trực tuyến khẩn cấp với Bộ trưởng Năng lượng Saudi Arabia và UAE, đồng thời lên kế hoạch tìm nguồn thay thế từ Bắc Mỹ, Trung Á và châu Phi. Các lô dầu đi vòng qua Hormuz được kỳ vọng sẽ bắt đầu cập cảng Nhật Bản từ tháng 5, nhưng đó là trong kịch bản lạc quan nhất.
PMI sản xuất của Nhật Bản trong tháng 4 ghi nhận mức 54,9, tăng mạnh từ 51,6 của tháng 3, nhưng mức tăng này phần lớn được thúc đẩy bởi cùng một hiện tượng mua tích trữ phòng thủ, chứ không phải phản ánh sức cầu tiêu dùng thực sự đang hồi phục.
Eurozone: Bước vào vùng co rút lần đầu sau hơn một năm
Khu vực đồng euro đang phải đối mặt với một thế khó khác. PMI tổng hợp của Eurozone trong tháng 4 (sơ bộ) rơi xuống 48,6, dưới ngưỡng 50, đây là lần đầu tiên ghi nhận co rút trong hơn một năm qua.
Nhìn vào chi tiết, sự phân kỳ trong nội bộ khu vực này cũng đáng chú ý: khu vực sản xuất vẫn mở rộng nhờ xu hướng mua tích trữ, còn khu vực dịch vụ, vốn là động cơ duy trì tăng trưởng của châu Âu trong suốt thời gian qua, đã sụt giảm mạnh. Chỉ số PMI dịch vụ Eurozone giảm xuống 47,4 từ mức 50,2, mức thấp nhất kể từ thời kỳ phong tỏa đại dịch đầu năm 2021.
Đáng chú ý, mức tăng 10,6 điểm của chỉ số giá đầu vào sản xuất Eurozone trong tháng 3 là mức tăng lớn nhất từng được ghi nhận, trong khi mức tăng 5,2 điểm của chỉ số giá đầu vào dịch vụ chỉ thua mức tăng của tháng 3/2022 trong thời kỳ đại dịch.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong Báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới tháng 4/2026 đã hạ dự báo tăng trưởng Eurozone năm 2026 từ 1,4% xuống còn 1,1%, trong đó Đức chịu đợt cắt giảm dự báo lớn nhất với 0,3 điểm phần trăm.
Goldman Sachs ước tính giá dầu Brent trung bình năm 2026 sẽ ở mức $83/thùng, so với $64 trước xung đột, còn giá khí đốt tự nhiên châu Âu TTF được kỳ vọng ở mức €44/MWh so với €34 trước đó, tức là tăng khoảng 30%.
Mỹ đứng vững hơn vì sao?
Trong khi Anh, Nhật và một phần châu Âu đang chịu gánh nặng nặng nề hơn, Mỹ lại có những đặc điểm cấu trúc tạo nên sự cách ly tương đối. PMI sản xuất sơ bộ của Mỹ trong tháng 4 đạt 54,0, mức cao nhất trong 47 tháng, còn chỉ số sản lượng sản xuất đạt 55,7, mức cao nhất trong 4 năm. Tuy nhiên, cũng như ở Anh và Nhật Bản, tăng trưởng này phần lớn đến từ hoạt động mua tích trữ phòng ngừa, không phải từ nhu cầu tiêu dùng thực.
Williamson mô tả tình hình: “PMI tháng 4 nhìn chung phản ánh một nền kinh tế đang vật lộn để đạt mức tăng trưởng hàng năm vượt 1%, khi khu vực dịch vụ rộng lớn đang là lực cản chính. Các đơn hàng dịch vụ từ du lịch, tài chính đến các sản phẩm khác gần như không tăng, vì cuộc chiến gây ra sự do dự trong chi tiêu của cả hộ gia đình lẫn doanh nghiệp.”
Lý do Mỹ ít bị tổn thương hơn nằm ở cấu trúc năng lượng: Mỹ là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới và đã đạt gần trạng thái tự cung trong nhiều năm qua. Việc đa dạng hóa nguồn cung trong nước đồng nghĩa với việc cú sốc từ Hormuz không tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến giá xăng dầu trong nước ở cùng mức độ như ở Nhật Bản hay Vương quốc Anh. Đây là một lợi thế mang tính quyết định trong cuộc đối đầu kéo dài hiện tại.
Bài toán khó của các Ngân hàng Trung ương
Dữ liệu PMI đang đẩy những người điều hành chính sách tiền tệ vào thế kẹt. Williamson chỉ rõ bài toán của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE): áp lực giá cả sẽ thúc đẩy các lời kêu gọi tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát, nhưng Ngân hàng cần đánh giá cẩn thận mức độ suy yếu của tăng trưởng kinh tế, vì cả hai chiều đều đang diễn ra đồng thời.
Tại châu Âu, thị trường dự báo hiện đang định giá xác suất ECB tăng lãi suất trong năm 2026 ở mức khoảng 72%, tăng mạnh từ mức hai chữ số thấp trước khi Hormuz đóng cửa. Chủ tịch ECB Christine Lagarde đã cảnh báo rằng rủi ro lạm phát hiện cao hơn dự báo trước đó, trong khi tăng trưởng lại đang chịu sức ép theo chiều ngược lại.
Tại Mỹ, Williamson mô tả đây là một “tình huống ngày càng khó xử” cho Fed, khi áp lực lạm phát leo thang nhưng tăng trưởng kinh tế cơ bản lại đang ở mức yếu. Sẽ ngày càng khó để lập luận cho việc cắt giảm lãi suất nếu lạm phát tiếp tục đi theo hướng mà PMI đang chỉ ra, trong khi nền kinh tế chỉ đang tăng trưởng ở mức khiêm tốn.
Chuỗi cung ứng và rủi ro của những “đơn hàng khẩn cấp”
Một hiện tượng đáng chú ý khác đang diễn ra song song với cuộc khủng hoảng giá dầu là làn sóng mua tích trữ đồng loạt từ các doanh nghiệp trên toàn cầu.
Các nhà sản xuất Mỹ đã báo cáo hoạt động mua tích trữ như một biện pháp phòng ngừa trước nguy cơ tăng giá hoặc thiếu nguồn cung, và tuyển dụng gần như đã bị đình trệ nhằm giảm chi phí nhân sự, qua đó phản ánh mối lo ngại ngày càng tăng về tác động của cuộc chiến đối với các nhà máy trong những tuần tới.
Trong tháng 4, hoạt động mua hàng của các nhà sản xuất Mỹ tăng với tốc độ nhanh thứ hai trong gần bốn năm, chỉ sau cú vọt ngay sau các thông báo thuế quan mùa xuân năm ngoái. Điều này tạo ra một nghịch lý: các con số PMI tổng hợp trông có vẻ khả quan hơn thực tế vì chúng phản ánh nhu cầu phòng thủ chứ không phải nhu cầu thực từ người tiêu dùng cuối.
Nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu cũng đã giảm khoảng 20% do tình hình tại Hormuz. Đặc biệt, cơ sở hóa lỏng Ras Laffan tại Qatar, cơ sở lớn nhất thế giới, đã ngừng hoạt động từ khi bị tấn công lần đầu vào ngày 2/3 và chưa có thông tin về thời điểm khôi phục. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá điện và chi phí sưởi ấm tại nhiều quốc gia châu Á và châu Âu.
Những con số cần theo dõi tiếp theo
Cuộc đối đầu ở Hormuz vẫn chưa có dấu hiệu chấm dứt trong ngắn hạn. Các cuộc đàm phán không thực sự nhằm kết thúc xung đột vũ trang, vì thực tế hầu như không có giao tranh trực tiếp đáng kể nào trong hơn hai tuần qua, mà là để thỏa thuận về các điều kiện mở lại eo biển. Kết quả của những cuộc đàm phán đó, cùng với quyết định chính sách tiền tệ của Fed, ECB và Bank of England trong những tuần tới, sẽ là những biến số chi phối toàn bộ tâm lý thị trường tài chính toàn cầu.
Nhìn từ góc độ cân bằng lực lượng, bức tranh PMI tháng 4 đang xác nhận rõ một điều: đòn kinh tế từ cuộc khủng hoảng Hormuz không phân phối đều. Những nền kinh tế nhỏ và mở, phụ thuộc nhiều vào năng lượng nhập khẩu từ vùng Vịnh và vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đang hứng chịu gánh nặng không cân xứng.
Đó là lý do tại sao Z-score của cú sốc chuỗi cung ứng tại Anh và Nhật Bản đang ở mức 3,3 và 3,2, trong khi con số của Mỹ chỉ dừng ở 1,3. Khoảng cách này, dù trông có vẻ kỹ thuật, lại đang quyết định ai đang có thế thượng phong trong cuộc đàm phán vẫn chưa có hồi kết này.
Cuộc đối đầu có người thắng thực sự?
Cuộc khủng hoảng Hormuz đã vẽ lại bản đồ tổn thương kinh tế toàn cầu theo những đường ranh giới mà nhiều người trước đây không nhận ra. Những nền kinh tế nhỏ, mở cửa và phụ thuộc vào chuỗi cung ứng xuyên biên giới đang trả giá cao nhất. Các tập đoàn trên khắp thế giới đang phải đưa ra những quyết định tức thời về hàng tồn kho và chi phí, trong khi các ngân hàng trung ương lớn đang bị đẩy vào góc khuất của chính sách tiền tệ: tăng lãi suất để chặn lạm phát, hay giữ nguyên để bảo vệ tăng trưởng?
Dù kịch bản nào xảy ra trong những ngày tới ở eo biển Hormuz, điều rõ ràng là thị trường tài chính toàn cầu đang bước vào giai đoạn có mức độ biến động cao bất thường.
Trong môi trường như vậy, việc lựa chọn sàn môi giới forex uy tín, minh bạch về chi phí và được quản lý bởi cơ quan cấp phép quốc tế có giá trị quan trọng hơn bao giờ hết. Tra cứu đánh giá và xếp hạng sàn giao dịch ngay trên WikiFX để đảm bảo bạn đang giao dịch với đối tác đáng tin cậy trong thời điểm thị trường biến động này.

WikiFX điểm danh 3 sàn Forex dbinvesting, VORBIX MARKETS và WINGO MARKETS với hàng loạt khiếu nại rút tiền thất bại, xóa lợi nhuận và tài khoản bị đình chỉ trong tuần 19/04-25/04. Phân tích chi tiết rủi ro và dấu hiệu lừa đảo để nhà đầu tư mới cảnh giác.

Khám phá 6 kiểu vào lệnh Retracement trong Price Action giúp trader tối ưu điểm vào, quản trị rủi ro và cải thiện tỷ lệ R:R. Chiến lược giao dịch hồi quy chuyên sâu từ WikiFX dành cho thị trường Forex 2026.

Lợi suất trái phiếu Anh (gilt) 30 năm chạm mức 5,7% vào tháng 9/2025, cao nhất kể từ 1998. WikiFX phân tích nguyên nhân thực sự đằng sau con số này và tại sao đây không phải dấu hiệu khủng hoảng tài khóa.

WikiFX cập nhật tin forex quý 1/2026: Hantec Markets và Capital.com lập kỷ lục giao dịch trên 1,2 nghìn tỷ USD nhờ vàng dầu, XM ra mắt live education, CMC Markets thêm Gold Weekend, ACCM mở hub hỗ trợ tại Việt Nam, XTB tài trợ SSC Napoli. Số liệu chi tiết và chiến lược mới nhất từ các sàn uy tín.
FXTM
ATFX
XM
FXCM
TMGM
D prime
FXTM
ATFX
XM
FXCM
TMGM
D prime
FXTM
ATFX
XM
FXCM
TMGM
D prime
FXTM
ATFX
XM
FXCM
TMGM
D prime