Lời nói đầu:Giá dầu vượt 100 USD/thùng, eo biển Hormuz tê liệt. Việt Nam cắt thuế nhập khẩu, Hàn Quốc áp giá trần, Bangladesh đóng cửa trường đại học. Phân tích toàn cảnh cuộc chiến năng lượng tại châu Á.
Cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz đang đẩy châu Á vào thế trận phòng thủ năng lượng chưa từng thấy kể từ sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970. Với khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu bị đình trệ, khu vực nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới đang phải đối mặt với bài toán sống còn: làm thế nào để duy trì hoạt động kinh tế khi nguồn cung nhiên liệu ngày càng trở nên xa xỉ?

Ngày 2/3/2026, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran tuyên bố phong tỏa eo biển Hormuz, đe dọa tấn công bất kỳ tàu thuyền nào cố gắng đi qua. Động thái này ngay lập tức châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng năng lượng có quy mô vượt xa mọi dự báo trước đó.
Theo dữ liệu từ công ty nghiên cứu năng lượng Rystad Energy, khoảng 15 triệu thùng dầu thô - tương đương 20% sản lượng dầu toàn cầu, được vận chuyển qua eo biển này mỗi ngày. Con số này gấp khoảng 17 lần sản lượng dầu Nga bị gián đoạn đỉnh điểm trong cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022.
Hãng tin Kpler bổ sung thêm rằng khoảng 31% lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển và 20% khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) xuất khẩu toàn cầu đang gặp rủi ro, với tâm điểm là Qatar - nhà cung cấp LNG lớn nhất thế giới đã phải tạm dừng sản xuất sau các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái vào cơ sở hạ tầng liên quan.
Hậu quả là giá dầu Brent tăng vọt. Ngày 8/3, giá dầu tiêu chuẩn toàn cầu đã vượt ngưỡng 100 USD/thùng lần đầu tiên sau hơn 3,5 năm, có thời điểm chạm 107,97 USD/thùng - tăng 16,5% chỉ trong một phiên giao dịch cuối tuần. Một số thị trường phái sinh còn ghi nhận mức tăng lên tới 114 USD/thùng. Đà tăng này diễn ra sau khi giá dầu đã tăng 28-36% ngay trong tuần đầu tiên của cuộc xung đột.

Trung tâm Thông tin Hàng hải Liên hợp (JMIC) báo cáo rằng lưu lượng tàu qua eo biển Hormuz gần như tê liệt hoàn toàn, chỉ còn ghi nhận hai vụ đi lại thương mại xác nhận trong 24 giờ và đó là tàu chở hàng chứ không phải tàu dầu. Iraq, Kuwait và UAE đã phải cắt giảm sản lượng dầu do các kho chứa đầy lên vì không thể xuất khẩu.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam không nằm ngoài vòng xoáy. Bộ Tài chính đã trình Bộ Tư pháp dự thảo nghị định sửa đổi thuế nhập khẩu ưu đãi đối với một số mặt hàng xăng dầu, với đề xuất giảm thuế nhập khẩu MFN - tối huệ quốc, đối với xăng dầu xuống 0%.
Cụ thể, thuế nhập khẩu ưu đãi đối với xăng không chì (mã số 2710.12.21, 2710.12.22, 2710.12.24, 2710.12.25) giảm từ 10% xuống 0%; nguyên liệu pha chế xăng như naphtha và reformate (2710.12.80) cũng giảm xuống 0%; dầu diesel, dầu nhiên liệu, nhiên liệu bay và dầu hỏa giảm từ 7% xuống 0%.
Động thái này nhằm giúp doanh nghiệp chủ động nguồn cung và ổn định thị trường. Theo Bộ Tài chính, nếu áp dụng mức thuế mới dựa trên kim ngạch nhập khẩu năm 2025, thu ngân sách nhà nước có thể giảm hơn 1.024 tỷ đồng, khoảng 41,8 triệu USD. Tuy nhiên, Bộ đánh giá việc này có ý nghĩa tích cực đối với bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số.
Trước đó, ngày 7/3, giá bán lẻ xăng dầu trong nước đã được điều chỉnh tăng mạnh: xăng E5RON92 không quá 25.226 đồng/lít (tăng 3.777 đồng), xăng RON95-III không quá 27.047 đồng/lít (tăng 4.707 đồng), dầu diesel không quá 30.239 đồng/lít (tăng 7.207 đồng) và dầu hỏa không quá 35.091 đồng/lít (tăng 8.490 đồng). Tính từ đầu năm 2026 đến nay, giá xăng dầu trong nước đã trải qua 11 kỳ điều chỉnh với xu hướng chủ đạo là tăng.
Điều đáng nói là nguồn cung trong nước hiện đang “cơ bản được đảm bảo” theo đánh giá của Chính phủ. Sản lượng dầu thô khai thác trong nước khoảng 180.000 thùng/ngày, hai nhà máy lọc dầu lớn là Nghi Sơn và Bình Sơn vẫn vận hành ổn định với công suất lần lượt duy trì ở mức 118% và các hợp đồng cung cấp kéo dài đến hết tháng 3. Tuy nhiên, tình trạng xếp hàng mua xăng và một số cửa hàng tại Hà Nội đóng cửa tạm thời do người dân tích trữ đã phản ánh tâm lý hoang mang trên thị trường bán lẻ.
Trong khi Việt Nam chọn giải pháp thị trường thông qua thuế quan, Hàn Quốc lại quyết định can thiệp hành chính trực tiếp. Tổng thống Lee Jae-myung ngày 8/3 đã triệu tập cuộc họp nội các khẩn cấp và tuyên bố sẽ “nhanh chóng áp dụng và mạnh mẽ thực hiện hệ thống giá trần xăng dầu”, lần đầu tiên trong gần 30 năm công cụ hành chính này được tái sử dụng.
Lý do cho quyết định táo bạo này đến từ sự phụ thuộc gần như tuyệt đối của Hàn Quốc vào năng lượng nhập khẩu, với khoảng 70% lượng dầu thường xuyên được vận chuyển qua eo biển Hormuz. Giá xăng bán lẻ trung bình tại các trạm dịch vụ Hàn Quốc đã tăng vọt lên 1.895,32 won (1,27 USD)/lít, tăng khoảng 12% so với mức 1.692,89 won ngày 28/2.
Bộ trưởng Công nghiệp Kim Jung-kwan cho biết chính phủ có thể áp dụng nhanh trần giá xăng dầu nếu điều kiện thị trường xấu đi và “chúng tôi gần như đã hoàn tất công tác chuẩn bị”. Biện pháp ban đầu sẽ là xả kho dự trữ dầu chiến lược, hiện ở mức khoảng 100 triệu thùng, đủ dùng cho hơn 210 ngày.
Ngoài ra, Seoul đang tìm cách đa dạng hóa nguồn cung và đảm bảo các lô hàng thay thế từ khu vực ngoài Trung Đông. UAE tuần trước đã đề nghị cung cấp các lô dầu thô có thể vận chuyển mà không cần qua eo biển Hormuz.
Hệ thống tài chính Hàn Quốc cũng đang chịu áp lực khủng khiếp. Chỉ số Kospi đã giảm tới 8% ngày thứ Hai, kích hoạt bộ ngắt mạch lần thứ hai trong tháng. Đồng won mất hơn 1%, tiến sát mốc tâm lý 1.500 won đổi 1 USD. Chính phủ tuyên bố sẽ mở rộng quy mô gói bình ổn thị trường trị giá 100.000 tỷ won và phối hợp với ngân hàng trung ương chuẩn bị các biện pháp đối phó bổ sung.

Trong khi các quốc gia khác tìm cách tăng cung hoặc kiểm soát giá, Bangladesh lại chọn hướng hoàn toàn khác: “dập” cầu. Ngày 8/3, chính phủ nước này tuyên bố đóng cửa sớm tất cả các trường đại học trên toàn quốc, đồng thời đẩy sớm kỳ nghỉ lễ Eid al-Fitr để giảm tiêu thụ điện và nhiên liệu.
Quyết định này áp dụng cho tất cả trường đại học công lập và tư thục. Các quan chức cho biết khuôn viên trường đại học tiêu thụ một lượng lớn điện năng cho ký túc xá, phòng học, phòng thí nghiệm và điều hòa không khí, và việc đóng cửa sớm sẽ giúp giảm áp lực lên hệ thống điện vốn đang căng thẳng. Động thái này diễn ra trong bối cảnh Bangladesh phụ thuộc vào nhập khẩu cho tới 95% nhu cầu năng lượng.
Tình trạng thiếu khí đốt nghiêm trọng đã buộc 4 trong số 5 nhà máy phân bón quốc doanh phải ngừng hoạt động để chuyển khí đốt cho các nhà máy điện. Chính phủ cũng áp dụng hạn mức bán nhiên liệu hàng ngày và mua LNG trên thị trường giao ngay với giá cao hơn nhiều để lấp đầy khoảng trống nguồn cung.
Theo dữ liệu từ Kpler, Qatar và UAE chiếm tới 99% nhập khẩu LNG của Pakistan, 72% của Bangladesh và 53% của Ấn Độ. Các nhà phân tích của Kpler nhận định Pakistan và Bangladesh có khả năng lưu trữ hạn chế và tính linh hoạt trong mua hàng thấp, đồng nghĩa với việc bất kỳ sự gián đoạn nguồn cung nào cũng có thể nhanh chóng dẫn đến cảnh báo mất điện.
Tại Nhật Bản, chính phủ đã yêu cầu kho dự trữ dầu quốc gia Shibushi ở Kagoshima sẵn sàng giải phóng dầu thô - một trong những tín hiệu rõ ràng nhất về việc sử dụng kho dự trữ. Một số công ty lọc dầu Nhật Bản đã đề nghị chính phủ cho phép xả kho dự trữ dầu chiến lược để đối phó với cuộc khủng hoảng năng lượng tiềm tàng.
Hơn 90% lượng dầu thô nhập khẩu của Nhật Bản đến từ Trung Đông, trong đó khoảng 70-80% phải đi qua eo biển Hormuz. Các ngành công nghiệp thế mạnh của nước này như ô tô, điện tử, hóa chất, thép đều là những ngành thâm dụng năng lượng. Có tới 44 tàu liên quan đến Nhật Bản bị mắc kẹt trong vịnh Ba Tư, hầu hết là tàu chở dầu và khí tự nhiên hóa lỏng.
Nhật Bản hiện nắm giữ khoảng 260 triệu thùng trong kho dự trữ chiến lược của chính phủ, cộng với tồn kho của doanh nghiệp và dự trữ liên kết với các nước sản xuất dầu Trung Đông, tổng cộng khoảng 440 triệu thùng - tương đương khoảng 204 ngày nhập khẩu. Tuy nhiên, nếu Tokyo quyết định xả kho, thị trường sẽ chú ý liệu nước này có hành động độc lập hay phối hợp với Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA).
Đài Loan đã áp dụng phương án đệm giá tương tự Hàn Quốc nhưng có phần mềm mỏng hơn. Theo truyền thông Đài Loan, chính quyền sẽ ấn định mức trần tăng giá dầu hàng tuần, với phần chênh lệch do ngân sách nhà nước chi trả nhằm giữ ổn định giá cho hộ gia đình và doanh nghiệp.
Trung Quốc với tư cách là nước nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới và mua hơn 80% dầu của Iran, có mức độ phơi nhiễm cao nhưng được đánh là linh hoạt hơn nhờ kho dự trữ. Tính đến cuối tháng 2, dự trữ LNG của Trung Quốc ở mức 7,6 triệu tấn, có thể đảm bảo trong ngắn hạn. Các nhà phân tích Kpler cho rằng Trung Quốc tuy là khách hàng năng lượng lớn của vùng Vịnh nhưng chưa hẳn là quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước cú sốc nguồn cung.
Morgan Stanley trong báo cáo ngày 1/3/2026 đã đưa ra khung phân tích về “gánh nặng dầu” (oil burden) tại châu Á. Theo đó, châu Á là khu vực phụ thuộc nhiều nhất vào nhập khẩu dầu khí, với cán cân thương mại dầu khí chiếm -2,1% GDP, trong khi châu Âu là -1,5% và Mỹ là 0,04%.
Về tác động tăng trưởng, mỗi đợt giá dầu tăng 10 USD/thùng kéo dài sẽ làm giảm trực tiếp 20-30 điểm cơ bản tăng trưởng GDP châu Á. Về lạm phát, mức tăng tương tự dự kiến làm tăng CPI tổng thể theo tỷ trọng PPP thêm 0,4 điểm phần trăm. Về cán cân vãng lai, mỗi 10 USD/thùng làm xấu đi 0,3% GDP.
Các nền kinh tế chịu rủi ro giảm tăng trưởng lớn nhất là Thái Lan, thâm hụt thương mại dầu khí -5,5% GDP, Hàn Quốc (-4,3%), Ấn Độ (-3,4%) và Đài Loan (-3,2%). Thái Lan được đánh giá là “trọng điểm” chịu thiệt hại nặng nhất Đông Nam Á do nhập khẩu dầu ròng chiếm tới 4,7% GDP, giá dầu tăng 10% có thể làm xấu đi GDP khoảng 0,5 điểm phần trăm.
Về mặt ổn định vĩ mô, Philippines, Ấn Độ và Indonesia là những nền kinh tế dễ bị tổn thương hơn do đã có thâm hụt tài khoản vãng lai từ trước. Thâm hụt của Philippines ở mức -2,7% GDP (quý IV/2025), Ấn Độ -1,2% và Indonesia -0,7%.
Tuy nhiên, có một điểm tích cực: “gánh nặng dầu” của châu Á (tiêu thụ dầu/GDP) đã giảm xuống mức thấp nhất 4 năm là 2,5% trong năm 2025, thấp hơn nhiều mức trung bình 3% của thập kỷ trước đại dịch. Nếu giá dầu duy trì ở mức 80 USD/thùng, gánh nặng dầu ước tính chỉ tăng lên 2,7% trong 12 tháng tới và phải duy trì ở mức 90 USD/thùng mới có thể đẩy chỉ số này lên trên mức trung bình dài hạn.

Morgan Stanley dự báo các ngân hàng trung ương ở châu Á phát triển, bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia, có thể “chấp nhận” cú sốc cung và trì hoãn kế hoạch thắt chặt chính sách. Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BOK) có thể trở nên bớt “diều hâu” hơn nếu rủi ro địa chính trị tiếp tục gây áp lực lên thương mại và tăng trưởng; nếu dự báo tăng trưởng bị cắt giảm hơn 30 điểm cơ bản, BOK có thể giảm lãi suất vào nửa cuối năm 2026.
Ngược lại, các ngân hàng trung ương ở châu Á mới nổi có thể phải hủy bỏ kế hoạch nới lỏng, thậm chí xem xét tăng lãi suất để đối phó với áp lực tiền tệ và lạm phát.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) dự kiến giữ nguyên lãi suất trong năm 2026, nhưng nếu giá dầu tăng kéo dài có thể đẩy lạm phát lên cao hơn, làm gia tăng áp lực mất giá tiền tệ và có thể dẫn đến tăng lãi suất chính sách. Tại Indonesia, căng thẳng địa chính trị có thể làm gia tăng biến động tiền tệ, ảnh hưởng đến khả năng cắt giảm lãi suất 75 điểm cơ bản như dự báo.
Những gì đang diễn ra tại châu Á không chỉ đơn thuần là một đợt tăng giá dầu khác. Đây là cuộc khủng hoảng năng lượng có quy mô và mức độ nghiêm trọng vượt xa cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022. Với sản lượng dầu bị ảnh hưởng lên tới 15-17 triệu thùng/ngày, gấp 17 lần mất mát đỉnh điểm từ Nga, và eo biển Hormuz gần như tê liệt, châu Á đang phải đối mặt với thách thức hiện hữu đối với an ninh năng lượng.
Các phản ứng chính sách đa dạng từ giảm thuế, xả kho dự trữ, áp giá trần cho đến đóng cửa trường học phản ánh mức độ ảnh hưởng khác nhau và nguồn lực đối phó không đồng đều giữa các nền kinh tế. Song điểm chung là tất cả đều đang phải chạy đua với thời gian trước khi “cơn sốt” giá dầu bắt đầu gây ra những tổn thương lâu dài cho nền kinh tế.
Câu hỏi lớn nhất hiện nay không phải là liệu giá dầu có tiếp tục tăng hay không, mà là các chính phủ có thể duy trì các biện pháp can thiệp trong bao lâu khi ngân sách bị bào mòn bởi trợ giá và gánh nặng tài khóa ngày càng lớn. Nếu xung đột kéo dài sang tháng 4 và vượt qua các mốc dự bạo lực hơn nữa, những “lá chắn” hiện tại có thể không đủ sức chống đỡ trước sức ép từ thị trường năng lượng toàn cầu.
Đối với nhà đầu tư và người dân, thông điệp rất rõ ràng: thời kỳ năng lượng giá rẻ đã thực sự kết thúc, và châu Á đang bước vào một kỷ nguyên mới với những quy tắc hoàn toàn khác - nơi an ninh năng lượng trở thành ưu tiên số một và sự linh hoạt trong chính sách là yếu tố sống còn.

Khung thời gian nào thực sự phù hợp với bạn? Từ Daily cho người mới, phối hợp 4H+Daily cho Swing Trade, đến chiến lược vào lệnh 15 phút cho Day Trade - bài viết từ chuyên gia 20 năm giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc, tránh bẫy "nhiễu" thị trường.

Khủng hoảng LNG tại Qatar đẩy giá gas châu Á lên đỉnh 3 năm, mở ra cơ hội arbitrage lớn. WikiFX phân tích chuyên sâu dòng chảy thương mại, tác động đến thị trường toàn cầu và chiến lược của các quốc gia nhập khẩu.

Tin tức thị trường Forex hôm nay 09/03/2026: Cập nhật mới nhất từ VT Markets, FP Markets, Saxo Bank, OANDA, Pepperstone và Tickmill. WikiFX - bên thứ ba - tổng hợp thông tin khách quan, giúp trader tra cứu kỹ lưỡng trước khi quyết định. Không phải lời khuyên đầu tư.

Xung đột Trung Đông đẩy lợi suất trái phiếu Mỹ lên 4,19% giữa lúc thị trường lao động suy yếu. Pimco, BlackRock điều chỉnh chiến lược khi đối mặt với rủi ro kép từ lạm phát giá dầu và nguy cơ suy thoái.
GTCFX
IC Markets Global
TICKMILL
HFM
ZFX
STARTRADER
GTCFX
IC Markets Global
TICKMILL
HFM
ZFX
STARTRADER
GTCFX
IC Markets Global
TICKMILL
HFM
ZFX
STARTRADER
GTCFX
IC Markets Global
TICKMILL
HFM
ZFX
STARTRADER